越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tưởng niệm” (1)
tưởng niệm
英语
动to commemorate, to mourn
Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
A solemn ceremony was held to commemorate the victims of the disaster.
相关词“tưởng niệm” (1)
đài tưởng niệm
英语
名memorial
Đài tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.
This memorial was built to commemorate the war victims.
短语“tưởng niệm” (2)
Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
A solemn ceremony was held to commemorate the victims of the disaster.
Đài tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.
This memorial was built to commemorate the war victims.
